Thuật ngữ hoàn tất đơn hàng và vận chuyển
Hoàn tất đơn hàng và vận chuyển là khâu cốt lõi của hầu hết mọi doanh nghiệp và đi kèm với nhiều thuật ngữ khác nhau.
Để hiểu rõ hơn về các thuật ngữ hoàn tất đơn hàng và vận chuyển, hãy xem qua danh sách các khái niệm và thuật ngữ sau đây.
Trên trang này
- Tờ khai hải quan
- Phương thức giao hàng
- Thời gian giao hàng
- Trọng lượng thể tích
- Địa điểm hoàn tất đơn hàng
- Dịch vụ hoàn tất đơn hàng
- Thời gian hoàn tất đơn hàng
- Chu vi
- Mã Hệ thống Hài hòa
- Phiếu đóng gói
- Nhãn trả hàng
- Hãng vận chuyển
- Bảo hiểm vận chuyển
- Nhãn vận chuyển
- Bản kê khai vận chuyển
- Hồ sơ vận chuyển
- Phí vận chuyển
- Chiến lược vận chuyển
- Khu vực vận chuyển
- Dịch vụ vận chuyển
- Shopify Fulfillment Network (SFN)
- Nhãn vận chuyển trong Shopify
- Bao bì mặc định của cửa hàng
- Mã theo dõi
- Thời gian vận chuyển
- Hủy nhãn vận chuyển
Tờ khai hải quan
Tờ khai hải quan là tài liệu nêu chi tiết nội dung và giá trị của hàng hóa được vận chuyển quốc tế. Khi lô hàng đến quốc gia điểm đến, cơ quan hải quan sẽ xem xét tờ khai hải quan của lô hàng đó để đảm bảo đáp ứng luật và quy định của quốc gia, đồng thời xem xét thuế và thuế nhập khẩu.
Nếu vận chuyển đến một điểm đến quốc tế và sử dụng nhãn vận chuyển, bạn cần hoàn thành tờ khai hải quan khi mua nhãn trong bảng điều khiển quản trị Shopify.
Tờ khai hải quan bao gồm các thông tin sau đối với từng mặt hàng:
- số lượng sản phẩm
- mô tả sản phẩm
- giá trị sản phẩm – số tiền thanh toán cho sản phẩm (có thể chỉnh sửa nhưng không được thấp hơn số tiền người mua đã trả)
- trọng lượng sản phẩm
- quốc gia hoặc khu vực xuất xứ
- Mã HS (Hệ thống Hài hòa)
Thuật ngữ khác: Hóa đơn thương mại.
Phương thức giao hàng
Phương thức giao hàng là cách bạn giao đơn hàng cho khách hàng. Bạn có thể sử dụng hãng vận chuyển và các tùy chọn giao hàng tận nơi.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Thiết lập tính năng lấy hàng và giao hàng tận nơi.
Thời gian giao hàng
Thời gian giao hàng là sự kết hợp giữa thời gian hoàn tất đơn hàng của cửa hàng và thời gian vận chuyển của hãng vận chuyển. Thời gian giao hàng bắt đầu khi khách hàng đặt hàng với doanh nghiệp và kết thúc khi lô hàng được giao cho khách hàng.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Thiết lập ngày giao hàng.
Trọng lượng thể tích
Trọng lượng thể tích là khoảng không gian mà bao bì chiếm tương ứng với trọng lượng thực tế của bao bì đó. Trọng lượng thể tích được xác định bằng cách nhân chiều dài, chiều rộng và chiều cao của bao bì rồi chia cho một giá trị duy nhất liên quan đến thể tích của bao bì, gọi là hệ số thể tích. Mỗi hãng vận chuyển sử dụng một hệ số thể tích khác nhau. Nếu trọng lượng thể tích lớn hơn trọng lượng thực tế của bao bì, bạn sẽ bị tính phí theo trọng lượng thể tích.
Thuật ngữ khác: Trọng lượng tính cước, trọng lượng tính theo khối, trọng lượng tính theo thể tích.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Trọng lượng thể tích.
Địa điểm hoàn tất đơn hàng
Địa điểm hoàn tất đơn hàng là một địa điểm hoặc ứng dụng nơi bạn hoàn tất đơn hàng. Địa điểm có thể là cửa hàng bán lẻ, kho hàng, nhà của bạn, cửa hàng thời vụ hoặc một ứng dụng.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Địa điểm.
Dịch vụ hoàn tất đơn hàng
Dịch vụ hoàn tất đơn hàng là kho của bên thứ ba hoặc trung tâm hoàn thiện đơn hàng có chức năng chuẩn bị và giao các đơn hàng cho bạn.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Dịch vụ hoàn tất đơn hàng tùy chỉnh.
Thời gian hoàn tất đơn hàng
Thời gian hoàn tất đơn hàng là khoảng thời gian từ lúc khách hàng đặt hàng đến lúc giao lô hàng cho hãng vận chuyển.
Để biết thêm thông tin, hãy xem phần Tìm hiểu về thời gian hoàn tất đơn hàng.
Chu vi
Chu vi là thông số đo lường mà nhiều hãng vận chuyển sử dụng để xác định kích thước tối đa của bao bì. Chu vi là khoảng cách vòng quanh phần dày nhất của các mặt không phải chiều dài còn lại.
- Đối với bao bì hình chữ nhật, chu vi là chiều cao nhân hai cộng chiều rộng nhân hai: 2 x chiều rộng + 2 x chiều cao.
- Đối với bao bì hình trụ, chu vi là chu vi đường tròn của hình trụ đó.
Mã Hệ thống Hài hòa
Mã Hệ thống Hài hòa là mã gồm sáu chữ số để phân loại từng mặt hàng nhập khẩu hoặc xuất khẩu. Bạn cần cung cấp mã HS khi điền tờ khai hải quan.
Thuật ngữ khác: Mã HS.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Mã HTS: Thương mại quốc tế và Nhập khẩu.
Phiếu đóng gói
Phiếu đóng gói là tài liệu gồm có địa chỉ vận chuyển và địa chỉ thanh toán, cũng như thông tin sản phẩm như mã SKU, trọng lượng hoặc số lượng.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo In và chỉnh sửa phiếu đóng gói.
Nhãn trả hàng
Nhãn trả hàng là nhãn mà bạn có thể gửi cho khách hàng để họ trả lại lô hàng cho bạn. Nhãn trả hàng có thể giúp bạn thu hồi hàng tồn kho mà khách hàng không muốn mua nữa.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Mua nhãn trả hàng.
Hãng vận chuyển
Hãng vận chuyển là một dịch vụ, chẳng hạn như UPS, FedEx, DPD, USPS, Canada Post hoặc Chronopost nhận nhiệm vụ giao các gói hàng của bạn cho khách hàng. Tùy thuộc vào hãng vận chuyển, bạn có thể lên lịch lấy hàng hoặc gửi bao bì tại địa điểm gửi hàng của hãng vận chuyển đó.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Hãng vận chuyển.
Bảo hiểm vận chuyển
Bảo hiểm vận chuyển là dịch vụ cung cấp biện pháp bảo vệ tài chính cho các lô hàng bị hư hỏng, thất lạc hoặc bị đánh cắp. Bạn có thể mua bảo hiểm cho lô hàng khi mua nhãn vận chuyển.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Bảo hiểm vận chuyển.
Nhãn vận chuyển
Nhãn vận chuyển là nhãn bạn dán vào bao bì lô hàng. Nhãn vận chuyển chứa thông tin mà các hãng vận chuyển sử dụng để đảm bảo lô hàng được giao chính xác. Nhãn vận chuyển thường chứa địa chỉ người nhận, địa chỉ nơi gửi và mã vạch.
Bạn có thể mua nhãn vận chuyển trực tiếp từ hãng vận chuyển, ứng dụng bên thứ ba hoặc từ bảng điều khiển quản trị Shopify bằng nhãn vận chuyển.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Tìm hiểu về nhãn vận chuyển.
Bản kê vận chuyển
Bản kê vận chuyển là chứng từ liên kết tất cả lô hàng USPS của bạn vào cùng một mã vạch.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Bản kê vận chuyển USPS.
Hồ sơ vận chuyển
Hồ sơ vận chuyển là một nhóm các khu vực và phí vận chuyển mà bạn có thể định cấu hình cho các sản phẩm và địa điểm cụ thể. Ví dụ: bạn có thể tạo một hồ sơ vận chuyển cho các sản phẩm dễ vỡ và thu 15 USD phí vận chuyển, đồng thời tạo một hồ sơ vận chuyển khác cho tất cả các sản phẩm khác và thu 5 USD phí vận chuyển.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Hồ sơ vận chuyển.
Phí vận chuyển
Phí vận chuyển là số tiền bạn thu của khách hàng khi vận chuyển tại trang thanh toán. Ví dụ: bạn có thể cung cấp phí Vận chuyển tiêu chuẩn là 10 USD và Vận chuyển nhanh là 30 USD tại trang thanh toán. Bạn có thể thiết lập phí vận chuyển dựa trên trọng lượng sản phẩm hoặc giá trị đơn hàng. Bạn có thể sử dụng phí vận chuyển cố định hoặc phí do hãng vận chuyển tính.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Phí vận chuyển.
Chiến lược vận chuyển
Chiến lược vận chuyển là cách bạn tính phí vận chuyển cho khách hàng. Ví dụ: bạn có thể cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí và cộng phí vận chuyển vào giá sản phẩm hoặc cung cấp mức phí vận chuyển cố định.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Lập kế hoạch chiến lược vận chuyển.
Khu vực vận chuyển
Khu vực vận chuyển là một nhóm các quốc gia hoặc khu vực áp dụng một bộ phí vận chuyển nhất định. Ví dụ: bạn có thể tạo khu vực vận chuyển cho Châu Âu rồi cung cấp phí DHL Express và mức phí cố định áp dụng cho tất cả đơn hàng vận chuyển đến Châu Âu. Sau đó, bạn có thể tạo một khu vực vận chuyển riêng cho Hoa Kỳ, cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí và phí USPS cho tất cả đơn hàng vận chuyển đến Hoa Kỳ.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Thiết lập khu vực vận chuyển.
Dịch vụ vận chuyển
Dịch vụ vận chuyển là phương thức vận chuyển do hãng vận chuyển cung cấp. Ví dụ: một trong những dịch vụ vận chuyển do USPS cung cấp là USPS Priority Mail International. Dịch vụ này đi kèm số theo dõi và bảo hiểm vận chuyển. Các hãng vận chuyển thường cung cấp nhiều dịch vụ vận chuyển với thời gian giao hàng và mức giá khác nhau, tùy thuộc vào địa chỉ nơi gửi và địa chỉ đích cũng như trọng lượng và kích thước lô hàng.
Shopify Fulfillment Network (SFN)
Shopify Fulfillment Network (SFN) là ứng dụng dịch vụ hoàn tất đơn hàng mà bạn có thể sử dụng để tích hợp với dịch vụ lưu kho và hoàn tất đơn hàng. Để cung cấp dịch vụ hoàn tất đơn hàng này, Shopify hợp tác với Flexport. Để tìm hiểu thêm, hãy tham khảo Shopify Fulfillment Network.
Nhãn vận chuyển trong Shopify
Nhãn vận chuyển trong Shopify cho phép bạn mua và in nhãn của hãng vận chuyển trực tiếp từ bảng điều khiển quản trị Shopify để hoàn tất đơn hàng, với mức chiết khấu từ các hãng vận chuyển được hỗ trợ.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Nhãn vận chuyển.
Bao bì mặc định của cửa hàng
Bao bì mặc định của cửa hàng là bao bì bạn thiết lập trong phần cài đặt Vận chuyển và giao hàng, dùng để tính phí vận chuyển tại trang thanh toán.
Khi chi phí vận chuyển được tính tại trang thanh toán, nếu bạn đang sử dụng phí do hãng vận chuyển tính hoặc dựa trên trọng lượng, kích thước và trọng lượng của bao bì mặc định của cửa hàng sẽ được tính vào giá vận chuyển. Hãy thiết lập bao bì bạn sử dụng phổ biến nhất làm bao bì mặc định của cửa hàng, để đảm bảo giá vận chuyển hiển thị cho khách hàng tại trang thanh toán là chính xác.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Quản lý bao bì mặc định của cửa hàng.
Số theo dõi
Số theo dõi là số hoặc mã ID duy nhất được gán cho một bao bì hoặc lô hàng. Bạn và khách hàng có thể sử dụng số này để theo dõi bao bì trong suốt quá trình vận chuyển. Một số số theo dõi cho biết ngày giao hàng dự kiến. Hầu hết các dịch vụ vận chuyển đều đi kèm số theo dõi, nhưng những dịch vụ rẻ hơn có thể không có.
Thuật ngữ khác: Mã theo dõi
Thời gian vận chuyển
Thời gian vận chuyển là khoảng thời gian từ khi hãng vận chuyển nhận lô hàng từ bạn cho đến khi lô hàng đến địa chỉ của khách hàng.
Thời gian vận chuyển cũng có thể là tính năng trong cài đặt Vận chuyển và giao hàng mà bạn có thể thiết lập cho phí vận chuyển cố định của mình.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Thiết lập thời gian vận chuyển.
Hủy giá trị nhãn vận chuyển
Hủy giá trị có nghĩa là hủy hoặc làm mất hiệu lực nhãn vận chuyển của bạn.
Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Thay đổi và hủy giá trị nhãn vận chuyển.